membrane bone
Danh từ: - Xương màng: "membrane bone" là loại xương phát triển trực tiếp từ mô màng (membranous tissue) mà không trải qua giai đoạn hình thành sụn trước đó. Ví dụ điển hình bao gồm xương đòn (clavicle) và nhiều xương sọ.
- (Xương đòn là một ví dụ kinh điển về xương màng.)
- (Nhiều xương sọ, như xương trán và xương đỉnh, là xương màng.)
"to develop as a membrane bone": phát triển như một xương màng.
- In embryonic development, certain bones develop as membrane bones without a cartilage precursor. (Trong quá trình phát triển phôi thai, một số xương phát triển như xương màng mà không có tiền chất sụn.)
"membrane bone formation": sự hình thành xương màng.
- Membrane bone formation, also known as intramembranous ossification, is a key process in skull development. (Sự hình thành xương màng, còn gọi là cốt hóa trong màng, là một quá trình quan trọng trong sự phát triển của hộp sọ.)
Intramembranous bone (n): xương trong màng (một thuật ngữ đồng nghĩa với "membrane bone").
- Intramembranous bones are formed directly from mesenchymal tissue. (Xương trong màng được hình thành trực tiếp từ mô trung mô.)
Cartilage bone (n): xương sụn (loại xương phát triển từ sụn, trái ngược với xương màng).
- Unlike membrane bones, cartilage bones develop through endochondral ossification. (Không giống xương màng, xương sụn phát triển thông qua cốt hóa nội sụn.)
- Dermal bone: xương da (một thuật ngữ khác dùng để chỉ xương phát triển từ mô màng, đặc biệt ở động vật có xương sống).
- Investing bone: xương bao bọc (thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ xương phát triển trong màng liên kết).
Membrane bone development: sự phát triển xương màng.
- Membrane bone development is rapid and does not involve a cartilage intermediate. (Sự phát triển xương màng diễn ra nhanh chóng và không có giai đoạn trung gian sụn.)
Membrane bone ossification: sự cốt hóa xương màng.
- Membrane bone ossification begins when mesenchymal cells differentiate directly into osteoblasts. (Sự cốt hóa xương màng bắt đầu khi các tế bào trung mô biệt hóa trực tiếp thành nguyên bào xương.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "membrane bone" do đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.